🌐 Tiếng Việt

khoai tây

khoai tây là những miếng thân tạo cảm giác tơi xốp cho canh và món nướng. Không ăn khoai tây đã biến thành xanh lá hoặc có mầm nhiều.

khoai tây
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Ruslan V. Albitsky aka pauk · CC BY-SA 3.0
Rau củChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

khoai tây (Sumi · sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng70 kcal
Protein1,93 g
Carbohydrate16,07 g
Chất béo0,03 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Cách hiểu về công dụng và dinh dưỡng.

khoai tây được bao gồm trong các ví dụ thực phẩm Vitamin C của NIH ODS. Vitamin C tham gia vào quá trình tổng hợp collagen và hấp thụ sắt từ thực vật. Lượng chất có thể thay đổi tùy thuộc vào cách chế biến và bảo quản, do đó không khẳng định được hàm lượng cụ thể hay hiệu quả phòng ngừa bệnh.

Cách chọn và chế biến

Không chọn xanh lá đã biến chất hoặc có nhiều mầm. Không ăn khoai tây đã biến chất hoặc có nhiều mầm.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Đặt ở nơi mát, tránh ánh sáng. khoai tây sẽ tiện hơn khi mang ra sử dụng nếu cắt trước lượng cần cho món ăn thay vì chuẩn bị nhiều một lần.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Khoai tây xào sợi →

Khoai tây kho →