🌐 Tiếng Việt

Cá hồi

Cá hồi là loại cá mang độ mềm cho món nướng và bít tết. Kiểm tra xương nhỏ và nấu chín trước khi ăn.

Cá hồi
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Joe Ross from Lansing, Michigan · CC BY-SA 2.0
Hải sảnChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Cá hồi (sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng106 kcal
Protein20,6 g
Carbohydrate0,2 g
Chất béo1,9 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Chuẩn bị bữa ăn với thực phẩm Chất đạm.

Cá hồi có thể được sử dụng trong chế độ ăn chọn nhiều loại thực phẩm Chất đạm. Chất đạm là thành phần cấu tạo cơ thể, như cơ bắp. Ăn kèm với Rau củ và ngũ cốc, và điều chỉnh lượng gia vị phù hợp với phần thịt, ướp muối và tình trạng chế biến.

Cách chọn và chế biến

Chọn sản phẩm giữ được trạng thái lạnh hoặc đông lạnh và bao bì không bị rò rỉ. Kiểm tra xem có phải sản phẩm đã rã đông không. Kiểm tra các xương nhỏ và nấu chín trước khi ăn.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Bảo quản cá trong tủ lạnh để tránh nước ép bị rò rỉ. Cá hồi dễ sử dụng hơn nếu bạn chuẩn bị lượng cần thiết để nấu trước thay vì chuẩn bị một mẻ lớn cùng lúc.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Cá hồi xào xì dầu →

Cá hồi hầm Gochujang →