🌐 Tiếng Việt

cá cơm

cá cơm là cá mang vị umami cho nước dùng và món xào. Xử lý đầu và Nội tạng của những con lớn.

cá cơm
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Fumikas Sagisavas · CC0
Hải sảnChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

cá cơm (sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng127 kcal
Protein17,7 g
Carbohydrate0,3 g
Chất béo5,4 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Chuẩn bị bữa ăn với thực phẩm Chất đạm.

cá cơm có thể được sử dụng trong chế độ ăn chọn nhiều loại thực phẩm Chất đạm. Chất đạm là thành phần cấu tạo cơ thể, như cơ bắp. Ăn kèm với Rau củ và ngũ cốc, và điều chỉnh lượng gia vị phù hợp với phần thịt, ướp muối và tình trạng chế biến.

Cách chọn và chế biến

Chọn loại đông lạnh giữ được trạng thái lạnh và không bị rò rỉ bao bì. Kiểm tra sản phẩm đã rã đông hay chưa. Xử lý phần đầu và Nội tạng nếu kích thước lớn.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Đồ khô nên bọc kín đông lạnh. Không nên chuẩn bị quá nhiều cá cơm một lần, tốt hơn nên sơ chế lượng cần dùng trước để dễ sử dụng.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

cá cơm xào →