🌐 Tiếng Việt

xà lách

xà lách là Rau củ mang lại kết cấu mềm cho cuốn rau và salad. Tách từng lá và rửa dưới nước chảy.

xà lách
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Rainer Zenz · CC BY-SA 3.0
Rau củChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Xà lách (xà lách lá · xà lách váy · màu xanh · sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng20 kcal
Protein1,88 g
Carbohydrate3,48 g
Chất béo0,36 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Ăn kèm nhiều loại Rau củ trong bữa ăn.

xà lách có thể được sử dụng để làm phong phú bàn ăn mà không chỉ tập trung vào một loại Rau củ. Nhóm thực phẩm Rau củ là một phần của bữa ăn giúp bổ sung Chất xơ và nhiều loại vitamin, khoáng chất. Lấy từng lá ra và rửa dưới nước chảy. Thay vì thêm quá nhiều dầu và gia vị mặn, hãy nêu bật hương vị và kết cấu của nguyên liệu.

Cách chọn và chế biến

Chọn lá không bị héo và thân không bị mềm. Kiểm tra xem rễRau củ có vết thương sâu hoặc chỗ mềm không. Tách từng lá ra và rửa dưới nước chảy.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Lá đã rửa loại bỏ nước và bảo quản trong tủ lạnh. xà lách sẽ tiện khi sử dụng nếu chuẩn bị lượng vừa đủ cho món ăn thay vì làm nhiều cùng một lúc.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Xà lách trộn →