🌐 Tiếng Việt

kiwi

kiwi là Trái cây mang vị chua cho salad với Sữa chua. Múc Thịt quả chín kỹ bằng thìa.

kiwi
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: HaJunkiyada · CC BY-SA 4.0
Trái câyChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Kiwi (vàng · sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng55 kcal
Protein0,75 g
Carbohydrate14,04 g
Chất béo0,27 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Cách hiểu về công dụng và dinh dưỡng.

kiwi được bao gồm trong các ví dụ thực phẩm Vitamin C của NIH ODS. Vitamin C tham gia vào quá trình tổng hợp collagen và hấp thụ sắt từ thực vật. Lượng chất có thể thay đổi tùy thuộc vào cách chế biến và bảo quản, do đó không khẳng định được hàm lượng cụ thể hay hiệu quả phòng ngừa bệnh.

Cách chọn và chế biến

Chọn những phần không bị ép hoặc nát, chia ra chuẩn bị lượng ăn ngay và lượng để nấu chín sau. Múc Thịt quả chín bằng thìa.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Thức ăn chín bảo quản trong tủ lạnh. kiwi thay vì chuẩn bị nhiều một lần, hãy xử lý lượng cần thiết trước khi nấu sẽ tiện dùng hơn.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗