🌐 Tiếng Việt

Thịt vịt

Thịt vịt là loại thịt mang hương vị đậm đà trong nồi lẩu với món nướng. Điều chỉnh hàm lượng dầu khi nướng.

Thịt vịt
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Akahito Yamabe · CC0
Thịt và trứngChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Thịt vịt (thịt nạc · sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng117 kcal
Protein21 g
Carbohydrate0 g
Chất béo3,07 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Chuẩn bị bữa ăn với thực phẩm Chất đạm.

Thịt vịt có thể được sử dụng trong chế độ ăn chọn nhiều loại thực phẩm Chất đạm. Chất đạm là thành phần cấu tạo cơ thể, như cơ bắp. Ăn kèm với Rau củ và ngũ cốc, và điều chỉnh lượng gia vị phù hợp với phần thịt, ướp muối và tình trạng chế biến.

Cách chọn và chế biến

Kiểm tra trạng thái bảo quản lạnh·đông lạnh và hạn sử dụng. Để nước thịt sống không dính vào thực phẩm khác, đóng riêng. Điều chỉnh lượng mỡ khi nướng.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Đóng gói sao cho nước thịt không bị rò rỉ. Thịt vịt sẽ tiện sử dụng hơn nếu chuẩn bị lượng cần thiết cho món ăn trước thay vì chuẩn bị nhiều một lần.

nấu ăn an toàn

Thịt gia cầm kiểm tra bằng nhiệt kế thực phẩm đạt nhiệt độ bên trong 74℃. Dao và thớt đã dùng cho thịt sống phải rửa sạch trước khi dùng cho thực phẩm khác.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Thịt vịt xào xì dầu →

Vịt kho tương ớt →