🌐 Tiếng Việt

khoai lang

khoai lang là rễ làm tăng vị ngọt bằng cách hấp và món nướng. Rửa nhẹ đất bám trên Da hoặc vỏ bằng bàn chải.

khoai lang
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Filo gèn' · CC BY-SA 4.0
Rau củChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

khoai lang (sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng147 kcal
Protein1,09 g
Carbohydrate35,52 g
Chất béo0,15 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Cách hiểu về công dụng và dinh dưỡng.

khoai lang là nguyên liệu được NIH ODS giới thiệu như thực phẩm có thể sử dụng để bổ sung Vitamin A. Vitamin A cần thiết cho thị giác và chức năng miễn dịch bình thường. Giải thích này đề cập vai trò của chất dinh dưỡng, không có nghĩa nguyên liệu này chữa bệnh về mắt hay tăng cường miễn dịch đặc biệt.

Cách chọn và chế biến

Chọn Da hoặc vỏ không có vết thương sâu hay phần thối đen. Rửa sạch đất bám trên Da hoặc vỏ bằng bàn chải mềm.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng. khoai lang tiện hơn khi chế biến nếu chuẩn bị lượng cần dùng trước thay vì nhiều cùng một lúc.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

bánh khoai lang trứng →

Khoai lang xào sốt tương →

Khoai lang sốt ớt Hàn Quốc →