🌐 Tiếng Việt

tôm

tôm là hải sản mang độ giòn cho món xào và món chiên. Làm sạch Nội tạng và các gai nhọn trên lưng.

tôm
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: HaJunkiyada · CC BY-SA 4.0
Hải sảnChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Tôm (tôm gai · sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng71 kcal
Protein15,2 g
Carbohydrate0,6 g
Chất béo0,5 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Chuẩn bị bữa ăn với thực phẩm Chất đạm.

tôm có thể được sử dụng trong chế độ ăn chọn nhiều loại thực phẩm Chất đạm. Chất đạm là thành phần cấu tạo cơ thể, như cơ bắp. Ăn kèm với Rau củ và ngũ cốc, và điều chỉnh lượng gia vị phù hợp với phần thịt, ướp muối và tình trạng chế biến.

Cách chọn và chế biến

Chọn sản phẩm bảo quản trong tủ lạnh · đông lạnh và bao bì không bị rò rỉ. Xác nhận xem có phải là sản phẩm đã rã đông hay không. Dọn Nội tạng và sừng nhọn.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Giữ lạnh và chia nhỏ đông lạnh. tôm sẽ tiện khi sử dụng nếu chuẩn bị lượng vừa đủ cho món ăn thay vì làm nhiều cùng một lúc.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Bánh tôm chiên →

Tôm xào sốt tương →

Tôm kho tương ớt →