🌐 Tiếng Việt

Mè

Mè là hạt tạo mùi thơm bùi cho món trộn và sốt. Xay nhẹ để tạo hương.

Mè
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: NIAID · CC BY 2.0
Hạt và hạt giốngChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Mè (đen · khô) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng549 kcal
Protein20,85 g
Carbohydrate26,45 g
Chất béo44,12 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Thêm kết cấu bằng lượng nhỏ

Mè là một lựa chọn linh hoạt để sử dụng các loại hạt và hạt giống trên bàn ăn. Hãy coi đó là một phần của nhóm thực phẩm Chất đạm, nhưng thay vì ăn nhiều một lần, hãy thêm một lượng nhỏ vào salad hoặc cháo để thưởng thức hương vị và kết cấu. So sánh nhãn mác với các sản phẩm đã muối hoặc Có thêm đường.

Cách chọn và chế biến

Chọn loại dầu không có mùi ôi hoặc dấu hiệu mốc, kiểm tra lượng muối và Có thêm đường. Xay nhẹ để tạo mùi.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Những thứ đã rang cần được bảo quản trong hộp kín ở nơi mát. Thay vì chuẩn bị nhiều Mè cùng một lúc, trước nên sơ chế lượng cần dùng cho món ăn để tiện sử dụng.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗