🌐 Tiếng Việt

Đậu lăng

Đậu lăng là đậu mềm khi nấu súp và cà ri. Phân biệt thời gian nấu giữa đậu lăng đỏ và đậu lăng nguyên hạt.

Đậu lăng
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: User:Justinc · CC BY-SA 2.0
Ngũ cốc và đậuChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Đậu lăng (lentil) (màu nâu · khô) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng365 kcal
Protein22,64 g
Carbohydrate64,3 g
Chất béo1,52 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Cách hiểu về công dụng và dinh dưỡng.

Khi xem xét lợi ích của Đậu lăng, hãy bắt đầu từ vai trò của nó trong chế độ ăn. Có thể sử dụng nguyên liệu thuộc nhóm thực phẩm Chất đạm như một lựa chọn trong chế độ ăn thay đổi đa dạng. Vì thành phần thay đổi theo bộ phận, chế biến và nấu nướng, không thể khẳng định hàm lượng cụ thể.

Cách chọn và chế biến

Kiểm tra xem có bị ẩm, dính cục hoặc dấu hiệu sâu bọ không, phân loại và chọn lọc sản phẩm nguyên hạt, bột và sản phẩm đã ngâm. Phân biệt thời gian nấu chín giữa đậu lăng đỏ và đậu lăng nguyên hạt.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Cho vào dụng cụ khô. Đậu lăng nên chế biến lượng cần dùng trước trong nấu nướng thay vì chuẩn bị nhiều một lần sẽ tiện hơn.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Salad đậu lăng →