🌐 Tiếng Việt

Ngô

Ngô là loại ngũ cốc tạo hạt ngọt cho súp và món xào. Lấy bỏ râu và tách hạt.

Ngô
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Motoko C. K. · CC BY 4.0
Ngũ cốc và đậuChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Ngô (ngô ngọt · sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng118 kcal
Protein4,01 g
Carbohydrate23,39 g
Chất béo1,5 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Cách hiểu về công dụng và dinh dưỡng.

Ưu điểm của Ngô là không chỉ một công dụng mà còn giúp chọn nguyên liệu bữa ăn đa dạng. Cảm giác ăn và dinh dưỡng thay đổi tùy theo dạng nguyên hạt hoặc đã tinh chế, vì vậy hãy chọn dựa trên nhãn nguyên liệu.

Cách chọn và chế biến

Kiểm tra xem có bị vón cục do ẩm hoặc có dấu hiệu bị sâu bọ, phân loại và chọn quả nguyên, bột, hoặc sản phẩm đã ngâm. Loại bỏ râu và tách hạt.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Trứng đã được xử lý được chia nhỏ đông lạnh. Ngô tiện hơn khi sử dụng nếu bạn chuẩn bị chỉ từng một lượng cần thiết cho món ăn thay vì chuẩn bị nhiều cùng một lúc.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Ngô xào xì dầu →

bắp kho tương ớt →