🌐 Tiếng Việt

Thịt gà

Thịt gà là gia cầm dùng cho cả canh và món nướng. Gà sống không rửa, tách riêng với thực phẩm khác và nấu chín kỹ.

Thịt gà
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Kowk Shiuamlams · CC BY-SA 4.0
Thịt và trứngChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Thịt gà (Thịt ức · sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng106 kcal
Protein22,97 g
Carbohydrate0 g
Chất béo0,97 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Chuẩn bị bữa ăn với thực phẩm Chất đạm.

Thịt gà có thể được sử dụng trong chế độ ăn chọn nhiều loại thực phẩm Chất đạm. Chất đạm là thành phần cấu tạo cơ thể, như cơ bắp. Ăn kèm với Rau củ và ngũ cốc, và điều chỉnh lượng gia vị phù hợp với phần thịt, ướp muối và tình trạng chế biến.

Cách chọn và chế biến

Kiểm tra trạng thái tủ lạnh-đông lạnh và hạn sử dụng. Để thịt sống riêng để nước thịt không dính vào thực phẩm khác. Gà sống không rửa, tách riêng với thực phẩm khác, chế biến và nấu chín hoàn toàn.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Để trong ngăn lạnh kín. Thịt gà sẽ tiện hơn khi mang ra sử dụng nếu cắt trước lượng cần cho món ăn thay vì chuẩn bị nhiều một lần.

nấu ăn an toàn

Thịt gia cầm kiểm tra bằng nhiệt kế thực phẩm đạt nhiệt độ bên trong 74℃. Dao và thớt đã dùng cho thịt sống phải rửa sạch trước khi dùng cho thực phẩm khác.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Gà kho kiểu Andong sốt tương →

Gà xào nước tương →

gà xốt gochujang →