🌐 Tiếng Việt

Hạt dẻ

Hạt dẻ là loại quả tạo vị ngọt ấm áp cho cơm và món hấp. Bóc lớp Da hoặc vỏ cứng và phần bên trong Da hoặc vỏ.

Hạt dẻ
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Fructibus · CC0
Hạt và hạt giốngChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Hạt dẻ (sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng153 kcal
Protein3,16 g
Carbohydrate33,46 g
Chất béo0,74 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Thêm kết cấu bằng lượng nhỏ

Hạt dẻ là lựa chọn đa năng để sử dụng hạt và hạt trên bàn ăn. Chất đạm Hãy coi chúng như một phần của nhóm thực phẩm, nhưng thay vì ăn nhiều cùng lúc, hãy thử thêm một lượng nhỏ vào salad hoặc cháo để tận hưởng kết cấu và hương thơm. Muối và Có thêm đường Nhãn sản phẩm cũng được so sánh.

Cách chọn và chế biến

Chọn dầu không có mùi ôi hay dấu mốc, kiểm tra có muối hay Có thêm đường. Lột sạch phần cứng và ruột Da hoặc vỏ.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Hạt dẻ đã bóc vỏ được bảo quản trong tủ lạnh hoặc chia nhỏ đông lạnh. Hạt dẻ cũng tiện sử dụng hơn khi bạn chỉ chế biến số lượng cần thiết cho món ăn thay vì chuẩn bị nhiều cùng một lúc.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗