🌐 Tiếng Việt

Cá thu

Cá thu là loại cá mang hương vị đậm đà cho món nướng và món kho. Làm sạch máu cùng Nội tạng và nấu chín từ bên trong.

Cá thu
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Tiia Monto · CC BY-SA 4.0
Hải sảnChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Cá thu (sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng183 kcal
Protein20,2 g
Carbohydrate0 g
Chất béo10,4 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Chuẩn bị bữa ăn với thực phẩm Chất đạm.

Cá thu có thể được sử dụng trong chế độ ăn chọn nhiều loại thực phẩm Chất đạm. Chất đạm là thành phần cấu tạo cơ thể, như cơ bắp. Ăn kèm với Rau củ và ngũ cốc, và điều chỉnh lượng gia vị phù hợp với phần thịt, ướp muối và tình trạng chế biến.

Cách chọn và chế biến

Chọn sản phẩm được giữ lạnh hoặc đông lạnh và bao bì không bị rò rỉ. Kiểm tra xem có phải là sản phẩm đã rã đông không. Dọn sạch Nội tạng và máu, nấu chín bên trong.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Giữ lạnh và chia nhỏ. Cá thu sẽ tiện sử dụng hơn nếu chuẩn bị lượng vừa đủ cho món ăn thay vì làm nhiều một lần.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Cá thu kho củ cải →

Cá thu xào xì dầu →

Sốt tương ớt cá thu →