🌐 Tiếng Việt

Bưởi

Bưởi là Trái cây mang vị chua nhẹ cho salad. Bóc Da hoặc vỏ bên trong để ăn tiện hơn.

Bưởi
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Citrus_paradisi_(Grapefruit,_pink).jpg : א (Aleph) derivative work: — raeky · CC BY-SA 2.5
Trái câyChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Bưởi (sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng32 kcal
Protein0,84 g
Carbohydrate7,93 g
Chất béo0,05 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Cách hiểu về công dụng và dinh dưỡng.

Bưởi được bao gồm trong các ví dụ thực phẩm Vitamin C của NIH ODS. Vitamin C tham gia vào quá trình tổng hợp collagen và hấp thụ sắt từ thực vật. Lượng chất có thể thay đổi tùy thuộc vào cách chế biến và bảo quản, do đó không khẳng định được hàm lượng cụ thể hay hiệu quả phòng ngừa bệnh.

Cách chọn và chế biến

Chọn những quả không bị dập hoặc nứt, chuẩn bị chia ra phần ăn ngay và phần để nấu. Khi lột vỏ Da hoặc vỏ thì sẽ dễ ăn hơn.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Thịt quả đã cắt được bảo quản kín trong tủ lạnh. Thay vì chuẩn bị nhiều một lần, Bưởi nên được chế biến trước theo lượng cần dùng cho món ăn để tiện sử dụng.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗