🌐 Tiếng Việt

Khoai lang

Hồng Trái cây mang mùa vụ vào salad và đồ ăn nhẹ. Phân biệt trạng thái ăn được của hồng ngọt và hồng chát.

Khoai lang
Ảnh tham khảo; thành phẩm có thể khác. Ảnh: Kyu3a · CC BY-SA 4.0
Trái câyChuẩn bị và bảo quảnSử dụng bàn

NUTRITION · RDA 10.4

Dinh dưỡng và tính theo khối lượng nguyên liệu

Hồng (hồng ngọt, sống) · Trên 100 g phần ăn được

Năng lượng57 kcal
Protein0,38 g
Carbohydrate15,13 g
Chất béo0,12 g

Dinh dưỡng và tính toán →

Mục ghi giống, phần cắt hoặc trạng thái chế biến. Không đại diện mọi thực phẩm hay sản phẩm bán lẻ cùng tên.

Cách hiểu về công dụng và dinh dưỡng.

Hiểu lợi ích của hồng trong bối cảnh ăn nhiều nguyên liệu thay vì cải thiện các bệnh cụ thể. Chất xơ và lượng vi chất dinh dưỡng thực tế thay đổi tùy theo giống và điều kiện nấu, nên bài viết này không nêu rõ hàm lượng riêng lẻ hay tác dụng điều trị.

Cách chọn và chế biến

Chọn những sản phẩm không bị dập hoặc vỡ, chia ra lượng để ăn ngay và lượng để nấu sau. Phân biệt trạng thái ăn được của hồng chín và hồng chát.

bảo quản và sử dụng trong nấu ăn

Bảo quản riêng theo mức độ chín. Quả hồng nếu chuẩn bị nhiều cùng một lúc thì không tiện, nên trước tiên hãy sơ chế lượng cần cho món ăn sẽ dễ sử dụng hơn.

Mẹo nấu ăn

Đây là tài liệu chính thức về vai trò chung của nhóm thực phẩm và chất dinh dưỡng, kiểm tra nhãn và nguyên tắc vệ sinh. Không có nghĩa là hàm lượng chi tiết của từng nguyên liệu hay tác dụng chữa bệnh.

Tìm nguyên liệu trên Coupang

Coupang là sàn mua sắm Hàn Quốc. Mô tả sản phẩm bằng tiếng Hàn và giá bằng won (KRW). Kiểm tra phạm vi giao hàng trước khi mua. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng từ các liên kết tiếp thị này.

Nguồn tham khảo

Đọc bản gốc tiếng Hàn ↗

Món ăn kèm

Salad Ricotta hồng →